Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


up (>English)

phó từ

Idioms

  1. up against
    • đưng đầu với (khó khăn, trở ngại...)
  2. up and down
    • đi đi lại lại, lên lên xuống xuống; khắp chốn, khắp ni, mọi chỗ
  3. up to
    • bận, đang làm
    • xứng đáng; đủ sức, đủ kh năng
    • cho đến, đến
    • phi, có nhiệm vụ phi
      • it is up to us to...: chúng ta có nhiệm vụ phi...
  4. what's up?
    • có việc gì thế?

giới từ

tính từ

danh từ

nội động từ

Adjacent words: unyieldingness | unyoke | unyoked | unyouthful | unzealous | unzip | u.p. | up | up-and-comer | up-and-coming | up-and-down | up-and-up | upas | upas-tree | upbear | upbeat

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary