Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


wag (>English)

danh từ

Idioms

  1. to play [the] wag
    • trốn học

danh từ ((cũng) waggle)

động từ ((cũng) waggle)

Idioms

  1. chins (beards, jaws, tongues) were wagging
    • nói chuyện huyên thiên, khua môi múa mép
  2. to set tongues (chins, beards) wagging
    • để cho mọi người bàn tán
  3. tail wags dog
    • kém mà lại đòi ăn trên ngồi trốc; chó nhảy bàn độc; cái đuôi đòi vẫy cái đầu

Adjacent words: wadi | wading bird | wafer | wafer-thin | waffle | waffle-iron | waft | wag | wage | wage | Wage and price flexibility | Wage boards | Wage competition model | Wage contour | Wage contracts | Wage differentials

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary