Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


dock (>English)

danh từ

ngoại động từ

danh từ

Idioms

  1. to be in dry dock
    • (hàng hải) đang được chữa
    • (thông tục) thất nghiệp, không có việc làm

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

Adjacent words: doc | docent | doch-an-doris | doch-an-dorris | docile | docilely | docility | dock | dockage | dock-dues | docker | docket | dock-glass | docking | dockise | dockization

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary