Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


given (>English)

động tính từ quá khứ của give

tính từ

Idioms

  1. given in
    • thêm vào coi như phụ lục, thêm vào coi như bổ sung
  2. given name
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tên thánh

Adjacent words: gismo | gismo, gizmo | gist | gittern | give | giveable | give-away | given | given | giver | giving | gizzard | gizzard-shad | glabella | glabellar | glabrous

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary