Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


known (>English)

động từ knew; known

Idioms

  1. all one knows
    • (thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình
      • to try all one knows: cố gắng hết sức mình, thử làm với tất cả khả năng của mình
  2. before you know where you are
    • (thông tục) ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng
  3. to know black from white
  4. to know chalk from cheese
  5. to know a hawk from a handsaw
  6. to know one's way about
    • biết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ, biết rõ ngọn ngành
  7. to know better
    • (xem) better
      • I know better [than that]: tôi biết thừa đi rồi, tôi còn biết rõ hơn thế nữa kia
  8. to know better than...
    • không ngốc mà lại...
  9. to know one's own business
    • không dính vào việc của người khác
  10. to know something (somebody) as a person knows his ten fingers; to know something (somebody) as well as a beggar knows his bag; to know something (somebody) like a book; to know something (somebody) like the palm of one's hands
    • biết cặn kẽ cái gì (ai); biết rõ cái gì (ai) như lòng bàn tay mình
  11. to know one's own mind
    • biết rõ ý định của mình; kiên quyết, không dao động
  12. to know what one is about
    • biết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan
  13. not to know what from which
    • không biết cái gì với cái gì
  14. to know everything is to know nothing
    • (tục ngữ) cái gì cũng biết là không biết cái gì cả
  15. not that I know of
    • theo tôi biết thì không

danh từ (thông tục)

Adjacent words: know-it-all | knowledge | knowledge | knowledgeability | knowledgeable | knowledgeableness | knowledgeably | known | known | know-nothing | know-nothingism | knuckle | knucklebone | knuckleduster | knucklehead | knuckle-joint

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary