Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


line (>English)

danh từ

Idioms

  1. on the line
    • mập mờ ở giữa
  2. to bring into line [with]
    • làm cho đồng ý, làm cho cộng tác (với)
  3. to come into line [with]
    • đồng ý công tác (với)
  4. to give someone line enough
    • tạm dong dây cho ai, tạm buông lỏng ai (để sau theo dõi lại hoặc bắt)
  5. to read between the lines
    • (xem) read
  6. to toe the line
    • (xem) toe
  7. hook, line and sinker
    • (xem) sinker

ngoại động từ

nội động từ

ngoại động từ

ngoại động từ

Adjacent words: linage | linalool | linchpin | linctus | Lindahl model | linden | Linder thesis | line | line | lineage | lineal | lineal, linear | lineally | lineament | lineaments | linear

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary