Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


myself (>English)

đại từ phản thân

Idioms

  1. I am not myself
    • tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
  2. by myself
    • một mình tôi, mình tôi
      • I can do it by myself: tôi có thể làm được cái đó một mình

Adjacent words: Myrdal, Gunnar K. | myriad | myriapod | myrmidon | myrrh | myrtaceous | myrtle | myself | mystagogue | mysterial | mysterious | mysteriousness | mystery | mystery-man | mystery-play | mystery-ship

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary