Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


fleet (>English)

danh từ

Idioms

  1. the fleet
    • hải quân
  2. Fleet Air Arm
    • binh chủng không quân (của hải quân Anh)
  3. fleet of the desert
    • đoàn lạc đà trên sa mạc

danh từ

tính từ

phó từ

nội động từ

Adjacent words: fleeceable | fleeced | fleecer | fleecily | fleecy | fleer | fleering | fleet | fleet street | fleet-footed | fleeting | fleetingly | fleetingness | fleetness | fleiming | fleishig

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary