Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


i'll (>English)

(viết tắt) của I shall, I will

ill (>English)

tính từ

Idioms

  1. ill weeds grow apace
    • cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước
  2. it's an ill wind that blows nobody good
    • điều không làm lợi cho ai là điều xấu

phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) illy)

danh từ

ill (>English)

Adjacent words: ilia | iliac | iliad | ilium | ilk | ilka | i'll | ill | ill | ill blood | ill breeding | ill feeling | ill humour | ill nature | ill natured | ill temper

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary