Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


about (>English)

phó từ

Idioms

  1. about and about
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất giống nhau
  2. to be about
    • bận (làm gì)
    • đã dậy được (sau khi ốm)
    • có mặt
  3. about right
    • đúng, đúng đắn
    • tốt, được

giới từ

Idioms

  1. to be about to
    • sắp, sắp sửa
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy?
  2. what about?
    • (xem) what

ngoại động từ

about... (>English)

about (>English)

Adjacent words: abortive | abortive subexit | abortively | abortiveness | aboulia | abound | abounding | about | about... | about | about-face | about-sledge | about-turn | above | above | above-board

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary