Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


age (>English)

danh từ

Idioms

  1. to act (be) one's age
    • xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình
  2. age consent
    • (xem) consent
  3. to beat one's well
    • già mà còn khoẻ, nom trẻ hơn tuổi
  4. a dog's age
  5. a coon's age
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) một thời gian dài, hàng thế kỷ
  6. a green old age
    • tuổi già, tuổi già sung sướng
  7. hoary age
    • tuổi già, tuổi hạc
  8. the infitmities of age
    • những bệnh tật lúc tuổi già
  9. to look one's age
    • (xem) look

Adjacent words: agaric | agaricaceous | agastric | agate | agateware | agave | agaze | age | age of consent | aged | agedly | agedness | Age-earning profile | age-group | ageing | ageism

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary