Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


air (>English)

danh từ

Idioms

  1. to beat the air
    • mất công vô ích, luống công
  2. to build castles in the air
    • (xem) castle
  3. a change of air
    • (xem) change
  4. to clear the air
    • (xem) clear
  5. command (mastery) of the air
    • quyền bá chủ trên không
  6. to disappear (melt, vanish) into thin air
    • tan vào không khí, tan biến đi
  7. to fish in the air; to plough the air
    • mất công vô ích, luống công
  8. to give somebody the air
    • (từ lóng) cho ai thôi việc, thải ai ra
    • cắt đứt quan hệ với ai
  9. to go up in the air
    • mất tự chủ, mất bình tĩnh
  10. hangdog air
    • vẻ hối lỗi
    • vẻ tiu nghỉu
  11. in the air
    • hão huyền, viển vông, ở đâu đâu
    • lan đi, lan khắp (tin đồn...)
  12. to keep somebody in the air
    • để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì
  13. to make (turn) the air bleu
    • (xem) blue
  14. on the air
    • (rađiô) đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô
  15. to saw the air
    • (xem) saw
  16. to take air
    • lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...)
  17. to take the air
    • dạo mát, hóng gió
    • (hàng không) cất cánh, bay lên
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bị đuổi, bị thải
  18. to tread on air
    • (xem) tread

ngoại động từ

Adjacent words: ailurophobe | ailurophobia | aim | aim | aimless | aimlessly | aimlessness | air | air base | air beacon | air bladder | air brake | air brush | air chief marshal | air chief-marshal | air commodore

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary