Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


all (>English)

tính từ

danh từ

Idioms

  1. above all
    • (xem) above
  2. after all
    • (xem) after
  3. all but
  4. all and sundry
    • toàn thể và từng người một, tất cả và từng cái một
  5. all one
    • cũng vây thôi
      • it's all one to me: đối với tôi thì cái đó cũng vậy thôi
      • at all: chút nào, chút nào chăng
      • I don't know him at all: tôi không biết hắn ta một chút nào
      • in all: tổng cộng, tất cả, cả thảy
  6. not at all
    • không đâu, không chút nào
    • không dám (lời đáp khi ai cảm ơn mình)
  7. nothing at all
    • không một chút nào, không một tí gì
  8. once for all
    • (xem) once
  9. one and all
    • tất cả không trừ một ai; tất cả không trừ một cái gì

phó từ

Idioms

  1. all alone
    • một mình, đơn độc
    • không ai giúp đỡ, tự làm lấy
  2. all at once
    • cùng một lúc
    • thình lình, đột nhiên
  3. all in
    • mệt rã rời, kiệt sức
  4. all over
  5. all there
    • (thông tục) trí óc sáng suốt lành mạnh, không mất trí, không điên
      • he is not quite all there: anh ta mất trí rồi; trí óc anh ta không còn sáng suốt nữa rồi
  6. all the same
    • cũng thế thôi, cũng vậy thôi, không có gì khác
    • mặc dù thế nào, dù sao đi nữa
  7. all the better
    • càng hay, càng tốt
  8. all the more
    • càng
  9. all the worse
    • mặc kệ
  10. to be all attention
    • rất chăm chú
  11. to be all ears
    • (xem) ear
  12. to be all eyes
    • (xem) eye
  13. to be all smimles
    • luôn luôn tươi cười
  14. to be all legs
    • (xem) leg
  15. graps all, lose all
    • (xem) grasp
  16. it's all up with him
  17. it's all over with him
  18. it's all U.P. with him
    • (từ lóng) thế là nó tong rồi, thế là nó tiêu ma rồi thế là nó đi đời rồi
  19. that's all there's to it
    • (thông tục) đấy chỉ có thế thôi, không có gỉ phải nói thêm nữa
  20. it's (that's) all very well but...
    • (xem) well
all (>English)

Adjacent words: alkaliresistance | alkalitropic | alkalization | alkalize | alkaloid | alkaloidal | alkane | all | all | all clear | all fools' day | all purpose electronic computer | all right | all saints' day | all solid-state | all souls' day

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary