Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


bad (>English)

thời quá khứ của bid

tính từ

Idioms

  1. bad character (halfpenny, lot, penny, sort)
    • (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện
  2. bad debt
    • (xem) bebt
  3. bad egg
    • (xem) egg
  4. bad hat
    • (xem) hat
  5. bad food
    • thức ăn không bổ
  6. bad form
    • sự mất dạy
  7. bad shot
    • (xem) shot
  8. bad tooth
    • răng đau
  9. to go from bad to worse
    • (xem) worse
  10. nothing so bad as not to be good for something
    • không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may
  11. with a bad grace
    • (xem) grace

danh từ

Idioms

  1. to go to the bad
    • phá sản; sa ngã
  2. to the bad
    • bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
      • he is 100đ to the bad: nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu mọt trăm đồng

thời quá khứ của bid (từ hiếm,nghĩa hiếm)

Bad (>English)

Adjacent words: bacteriophagy | bacteriostasis | bacteriostat | bacteriostatic | bacterium | bacteriuria | baculine | bad | Bad | bad debt | bad disk | bad lands | bad language | Bad money drive out good | bad packet | bad sector

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary