Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


battle (>English)

danh từ

Idioms

  1. battle royal
    • trận loạn đả
  2. to fight somebody's battle for him
    • đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  3. general's battle
    • trận thắng do tài chỉ huy
  4. soldier's battle
    • trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm

nội động từ

Adjacent words: battered | battering-ram | battery | battery | battery | battiness | batting | battle | battle cruiser | battle cry | battle-array | battle-axe | battlecraft | battle-cruiser | battle-cry | battledore

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary