Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


beat (>English)

danh từ

(bất qui tắc) động từ beat; beaten, beat

Idioms

  1. to beat about
    • khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
    • (hàng hải) đi vát
  2. to beat down
    • đánh trống, hạ
      • to beat down prices: đánh hạ giá; mặc cả được hạ giá
    • làm thất vọng, làm chán nản
  3. to beat in
    • đánh thủng; đánh vỡ
  4. to beat out
    • đập bẹt ra, nện mỏng ra (kim loại...)
    • dập tắt (ngọn lửa...)
  5. to beat up
    • đánh (trứng, kem...)
    • đi khắp (một vùng...)
    • truy lùng, theo dõi (ai...)
    • (quân sự) bắt, mộ (lính)
    • (hàng hải) đi vát, chạy giạt vào bờ
    • khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
  6. to beat about the bush
    • nói quanh
  7. to beat it
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy trốn cho nhanh
      • beat it!: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cút đi!, cút ngay!, xéo ngay!
  8. to beat one's brains
    • (xem) brain
  9. to beat somebody hollow (all to prices, to nothing, to ribbands, to smithereens to stricks)
    • hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
  10. to beat up the quarters of somebody
    • (xem) quarter
beat (>English)

beat (>English)

Adjacent words: bear's whelp | bearskin | beast | beastliness | beastly | beat | beat | beat | beat amplitude | beaten | beater | beatific | beatification | beatify | beating | beating oscillator

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary