Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


bent (>English)

danh từ

Idioms

  1. to follow one's bent
    • theo những năng khiếu của mình
  2. to the top of one's bent
    • thoả chí, thoả thích

danh từ

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bend

Adjacent words: benign | benignancy | benignant | benignity | benignly | benison | benjamin | bent | benthamism | benthamite | Bentham,Jeremy | benthos | benumb | benzedrine | benzene | benzine

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary