Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


best (>English)

(bất qui tắc) tính từ, số nhiều của good

Idioms

  1. the best part
  2. to put one's best leg (foot) foremost
    • đi thật nhanh, đi ba chân bốn cẳng
    • (nghĩa bóng) làm công việc mình thành thạo nhất

phó từ, số nhiều của well

Idioms

  1. gad best
    • tốt nhất là, khôn hơn hết là

danh từ

Idioms

  1. at [the] best
    • trong điều kiện tốt nhất, trong hoàn cảnh tốt nhất
  2. bad is the best
    • không có triển vọng gì hay, không hy vọng gì có chuyện tốt đẹp xảy ra
  3. to be at one's best
    • lúc đẹp nhất, lúc tốt nhất, lúc sung sức nhất, lúc rực rỡ nhất
  4. the best is the enemy of the good
    • (tục ngữ) cầu toàn thường khi lại hỏng việc
  5. to be one's best
    • làm hết sức mình
  6. to get (have) the best of it
    • thắng thế (trong khi tranh luận...)
  7. to get the best of someone
    • (thể dục,thể thao) thắng ai
  8. if you cannot have the best, make the best of what you have
    • (tục ngữ) không có cá thì lấy rau má làm ngon
  9. Sunday best
    • (xem) Sunday
  10. to make the best of it (of a bad bargain, of a bad business, of a bad job)
    • mặc dầu có khó khăn vẫn vui vẻ cố gắng; không nản lòng trong lúc khó khăn
  11. to make the best of something
    • tận dụng cái hay, cái tốt đẹp của việc gì
    • chịu đựng cái gì
  12. to make the best of one's time
    • tranh thủ thời gian
  13. to make the best of one's way
    • đi thật nhanh
  14. to send one's best
    • gửi lời chào, gửi lời chúc mừng
  15. to the best of one's knowledge
    • với tất cả sự hiểu biết của mình
  16. to the best of one's power (ability)
    • với tất cả khả năng của mình
  17. with the best

ngoại động từ

best (>English)

Adjacent words: bespeak | bespectacled | bespoke | bespoken | besprent | besprinkle | best | best | best approximation | best girl | Best Linear Unbiased Estimator | best looker | best man | best seller | bestead | bested

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary