Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


better (>English)

tính từ

Idioms

  1. to be better off
    • khấm khá hơn, phong lưu hơn
  2. to be better than one's words
    • hứa ít làm nhiều
  3. the better part
    • phần lớn, đa số
  4. no better than
    • không hơn gì
  5. to have seen better days
    • đã có thời kỳ khấm khá
  6. one's better half

phó từ

Idioms

  1. better late than never
    • muộn còn hơn không
  2. had better
  3. to know better
    • không tin (lời ai nói)
    • không dại gì mà làm (một việc gì)
  4. to think better of it
    • thay đổi ý kiến

ngoại động từ

Idioms

  1. to better oneself
    • đặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn

danh từ

Idioms

  1. change for worse
    • dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ)

danh từ+ (bettor)

Adjacent words: betook | betray | betrayal | betrayer | betroth | betrothal | betrothed | better | betterment | betting | betting-shop | bettor | between | between | between girl | between-girl

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary