Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


black (>English)

tính từ

Idioms

  1. to beat black and blue
    • (xem) beat
  2. to give someone a black look
    • lườm nguýt người nào
  3. he is not so balck as he is painted
    • nó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu

danh từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to black out
    • bôi đen để xoá đi
    • (sân khấu) tắt đèn
    • che kín ánh đèn, tắt đèn phòng không
    • thoáng ngất đi; thoáng mất trí nhớ; thoáng hoa mắt
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) che giấu đi, ỉm đi
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kiểm duyệt
black (>English)

black (>English)

Adjacent words: bizarreness | bizonal | bl | blab | blabber | blabbermouth | blabby | black | black | black | black and white | black and white film | black and white television | black art | black ball | black body

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary