Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


blow (>English)

danh từ

Idioms

  1. to strike a blow against
    • chống lại
  2. to strike a blow for
    • giúp đỡ, ủng hộ; đấu tranh cho (tự do...)

danh từ

(bất qui tắc) động từ blew

Idioms

  1. to blow about (abroad)
    • lan truyền; tung ra (tin tức...)
  2. to blow down
    • thổi ngã, thổi gẫy làm rạp xuống (gió)
  3. to blow in
    • thổi vào (gió...)
    • (từ lóng) đến bất chợt, đến thình lình
  4. to blow off
    • thổi bay đi, cuôn đi
    • (kỹ thuật) thông, làm xì ra
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiêu phí, phung phí (tiền...)
    • nổ (cầu chì...); làm nổ
  5. to blow over
  6. to blow up
    • nổ, nổ tung; làm nổ; phá (bằng chất nổ, mìn...)
    • mắng mỏ, quở trách
    • phóng (ảnh)
    • nổi nóng
  7. to blow upon
    • làm mất tươi, làm thiu
    • làm mất tín nhiệm, làm mất thanh danh
    • làm mất hứng thú
    • mách lẻo, kháo chuyện về (ai)
  8. to blow hot and cold
    • (xem) hot
  9. to blow one's own trumpet (born)
    • khoe khoang
  10. to blow the gaff
    • (xem) gaff
blow (>English)

Adjacent words: blotchy | blotter | blotting-paper | blotto | blouse | blouson | blow | blow | blow up | blowback | blow-by-blow | blow-dry | blower | blower | blowfly | blowgun

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary