Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


box (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be in the same box
    • cùng chung một cảnh ngộ (với ai)
  2. to be in one's thinking box
    • suy nghĩ chính chắn, thận trọng

ngoại động từ

Idioms

  1. to box up
    • nhốt vào chuông hẹp
    • đóng kín vào hộp
  2. to box the compass
    • (xem) compass

danh từ

động từ

danh từ

box (>English)

box (>English)

Adjacent words: bowstring-hemp | bow-tie | bowtie | bow-wow | bowwow | bowyer | box | box | box | box bed | box lunch | box number | box-calf | box-car | box-coat | boxer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary