Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


break (>English)

danh từ ((cũng) brake)

danh từ

Idioms

  1. break in the clouds
    • tia hy vọng
  2. break of day
    • bình minh, rạng đông

(bất qui tắc) ngoại động từ broke; broken, (từ cổ,nghĩa cổ) broke

nội động từ

Idioms

  1. to break away
    • trốn thoát, thoát khỏi
    • bẻ gãy, rời ra
  2. to break down
    • đập vỡ, đạp tan, đạp đổ, xô đổ; sụp đổ, đổ vỡ tan tành
    • suy nhược, kiệt sức; làm sa sút, làm suy nhược (sức khoẻ, tinh thần...)
    • vỡ nợ, phá sản, thất cơ lỡ vận
    • bị pan, bị hỏng (xe cộ)
    • phân ra từng món (chi tiêu...); (hoá) phân nhỏ, phân tích
  3. to break forth
    • vỡ ra, nổ ra; vọt ra, bắn ra, tuôn ra
  4. to break in
    • xông vào, phá mà vào (nhà...)
    • ngắt (lời); chặn (lời); cắt ngang (câu chuyện)
    • can thiệp vào
    • tập luyện (ngựa...); cho vào khuôn phép, dạy dỗ (trẻ con...)
  5. to break off
    • rời ra, lìa ra, long ra, bị gãy rời ra
    • ngừng sững lại, đột nhiên ngừng lại, thôi
    • cắt đứt quan hệ, tuyệt giao
  6. to break out
    • bẻ ra, bẻ tung ra
    • nổ bùng, nổ ra
    • nổi mụn, sùi đỏ lên (mặt)
    • trốn thoát, thoát khỏi, vượt (ngục...)
    • kêu to, phá lên (cười...)
    • (hàng hải) mở và bốc dỡ (kho hàng...)
    • kéo lên và mở tung ra (cờ)
  7. to break up
    • chạy toán loạn, tan tác, tản ra; giải tán (hội nghị, đám đông, mây...)
    • chia lìa, chia ly, lìa nhau
    • nghỉ hè (trường học)
    • sụt lở; làm sụt lở (đường sá)
    • thay đổi (thời tiết)
    • suy yếu đi (người)
    • đập vụn, đập nát
  8. to break bread with
    • ăn ở (nhà ai) được (ai) mời ăn
  9. to break even
    • (xem) even
  10. to break the ice
    • (xem) ice
  11. to break a lance with someone
    • (xem) lance
  12. to break the neck of
    • (xem) beck
  13. to break Priscian's head
    • nói (viết) sai ngữ pháp
  14. to break on the wheel
    • (xem) wheel
break (>English)

break (>English)

Adjacent words: breadth | breadth | breadthways | breadthwise | bread-winer | bread-winner | break | break | break | break contact | breakable | breakableness | breakables | breakage | breakaway | break-dancing

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary