Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


but (>English)

liên từ

phó từ

Idioms

  1. all but
    • (xem) all

danh từ

Idioms

  1. but for
  2. but that
  3. but then
  4. to but that (what)
    • nhưng không phải vì thế mà, nhưng không phải là

đại từ quan hệ

danh từ

ngoại động từ

Adjacent words: busy testing | busy tone | busy-body | busybody | busy-idle | busy-idleness | busyness | but | butadiene | butane | butanol | butch | butcher | butcherly | butchery | butler

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary