Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


charge (>English)

danh từ

Idioms

  1. in charge
    • phụ trách, trưởng, đứng đầu; thường trực, trực
  2. to give someone in charge
    • (quân sự) lại tấn công
    • lại tranh luận
  3. to take charge
    • đảm đương, chịu trách nhiệm
    • bị buông lơi, bị buông lỏng, không ai điều khiển
  4. to take in charge
    • bắt, bắt giam

ngoại động từ

Idioms

  1. to charge down upon
    • đâm bổ vào, nhảy xổ vào
charge (>English)

charge (>English)

Adjacent words: charbon | charcoal | charcoal-burner | charcuterie | chard | chare | charge | charge | charge | Charge account | charge account | charge carrier | charge coupled device (CCD) | charge sheet | chargeability | chargeable

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary