Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


check (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. to pass in (cash, hand in) one's check
    • chết

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to check in
    • ghi tên khi đến
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghi tên lấy phòng ở khách sạn
  2. to check out
    • ghi tên khi ra về (sau ngày làm việc)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả buồng khách sạn
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết ngoẻo
  3. to check up
    • kiểm tra, soát lại; chữa (bài)
check (>English)

Adjacent words: cheapskate | cheat | cheatable | cheater | cheatingly | cheattee | check | check | check bit | check box | check character | check code | check digit | Check off | check sum | check up

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary