Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


cloud (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be under a cloud
    • lâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế
    • (từ lóng) bị tu tội
  2. cloud on one's brow
    • vẻ buồn hiện lên nét mặt
  3. to drop from the clouds
    • rơi từ trên máy bay xuống
  4. every cloud has a silver lining
    • (xem) silver
  5. to have one's head in the clouds; to be in the clouds
    • lúc nào cũng mơ tưởng viển vông; sống ở trên mây

ngoại động từ

nội động từ (up, over)

cloud (>English)

Adjacent words: clothier | clothing | clothing | clothoid | clotted | cloture | clou | cloud | cloud | cloud chamber | cloud clutter | cloud pulse | cloud-bank | cloud-burst | cloudburst | cloud-capped

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary