Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


conscience (>English)

danh từ

Idioms

  1. a clear consciencee laught at false accusations; a clear conscilence ia s sure card
    • lương tâm trong sạch thì chẳng sợ ai nói ra nói vào; cây ngay chẳng sợ chết đứng
  2. conscience clause
    • điều khoản trong một đạo luật tôn trọng lương tâm những người liên can
  3. conscience money
    • tiền nộp vì lương tâm cắn rứt; tiền trả lại vì lương tâm cắn rứt
  4. for consicience' sake
    • vì lương tâm
  5. the freedom (liberty) of conscience
    • tự do tín ngưỡng
  6. to get something off one's conscience
    • giũ sạch điều gì khỏi lương tâm; yên tâm không băn khoăn thắc mắc về điều gì
  7. to go against one's conscience
    • làm trái với lương tâm
  8. a good conscience is a constant feast; a good conscience is a soft pillow
    • lòng thanh thản ăn ngon ngủ yên
  9. to have something on one's conscience
    • có điều gì băn khoăn day dứt trong lương tâm
  10. to have the conscience to so (say) something
    • có gan (dám) làm (nói) cái gì
  11. in all conscience
    • (thông tục) chắc chắn; thành thật, hết lòng
  12. to make something a matter of conscience
    • coi cái gì là có bổn phận phải làm
  13. the pricks (twinges, qualms, worm) of conscience
    • (xem) prick (twinge, qualm, worm)
  14. to speak (tell) one's conscience
    • nói thẳng, nói hết những ý nghĩ của mình không giấu giếm gì cả

Adjacent words: conquistador | con-rod | consanguine | consanguineous | consanguineously | consanguineousness | consanguinity | conscience | conscience money | conscienceless | conscience-smitten | conscience-stricken | conscience-struck | conscientious | conscientious objector | conscientiously

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary