Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


crowd (>English)

danh từ

Idioms

  1. he might pass in the crowd
    • anh ta chẳng có gì xấu để cho thiên hạ phải để ý, anh ta cũng chẳng có gì để thiên hạ phải để nói

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to crowd into
    • ùa vào, đổ xô vào, lũ lượt kéo vào
  2. to crowd out
    • ùa ra, đổ xô ra, lũ lượt kéo ra
    • đuổi ra ngoài, không cho vào (vì quá đông)
      • to be crowded out: bị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông
  3. to crowd (on) sail
    • (hàng hải) gương hết (thảy) buồm

Adjacent words: crouton | crow | crow-bar | crowbar | crowbar circuit | crow-berry | crow-bill | crowd | crowded | crowder | crowdfoot | crowdie | Crowding hypothesis | Crowding out | Crowding-out effect | crowdpuller

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary