Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


dog (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be a dog in the manger
    • như chó già giữ xương; ích kỷ, không muốn ai dùng đến cái gì mình không cần đến
  2. to die a dog's death
  3. to die like a dog
    • chết khổ, chết sở, chết nhục nhã, chết như một con chó
  4. dog and war
    • những sự tàn phá giết chóc của chiến tranh
  5. every dog has his day
    • ai rồi cũng có lúc gặp vận; ai khó ba đời
  6. to give a dog an ill name and hang him
    • muốn giết chó thì bảo là chó dại; không ưa thì dưa có giòi
  7. to go to the dogs
    • thất cơ lỡ vận, khánh kiệt, xuống dốc ((nghĩa bóng))
    • sa đoạ
  8. to help a lame dog over stile
    • giúp đỡ ai trong lúc khó khăn
  9. to leaf a dog's life
    • sống một cuộc đời khổ như chó
  10. to lead someone a dog's life
    • bắt ai sống một cuộc đời khổ cực
  11. let sleeping dogs lie
    • (tục ngữ) đừng khêu gợi lại những chuyện đã êm thấm; đừng bới cứt ra mà ngửi
  12. love me love my dog
    • yêu tôi thì hãy yêu cả những người thân của tôi
  13. not even a dog's chance
    • không có chút may mắn nào
  14. not to have a word to throw at the dog
    • lầm lì không mở miệng nói nửa lời; kiêu kỳ không thèm mở miệng nói nửa lời
  15. to put on dog
    • (thông tục) làm bộ làm tịch, làm ra vẻ ta đây, làm ra vẻ ta đây quan trọng
  16. it rains cats and dogs
    • (xem) rain
  17. to take a hair of the dog that big you
    • (xem) hair
  18. to throw to the dogs
    • vứt bỏ đi, quẳng đi (cho chó)

ngoại động từ

Adjacent words: dodos | doe | doek | doer | does | doeskin | doff | dog | dog biscuit | dog collar | dog days | dogal | dogate | dogbane | dogberry | dog-biscuit

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary