Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


down (>English)

phó từ

Idioms

  1. to be down at heels
    • vẹt gót (giày)
    • đi giày vẹt gót, ăn mặc nhếch nhác (người)
  2. to be down
  3. to be down in (at) health
    • sức khoẻ giảm sút
  4. to be down in the mouth
    • ỉu xìu, chán nản, thất vọng
  5. to be down on one's luck
    • (xem) luck
  6. down to the ground
  7. down with!
  8. down and out
    • (thể dục,thể thao) gục không dậy được nữa, bị đo ván (quyền Anh)
    • cùng đường, cùng kế, thất cơ lỡ vận; thua cháy túi (đánh bạc)
  9. down on the nail
    • ngay lập tức
  10. up and down
    • (xem) up

giới từ

Idioms

  1. to let go down the wind
    • (nghĩa bóng) vứt bỏ, bỏ đi

tính từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to down a glass of wine
    • nốc một cốc rượu
  2. to down tools
    • bãi công
    • ngừng việc

danh từ

danh từ

danh từ

Adjacent words: dowdyish | dowdyism | dowel | dower | dower-chest | dowerless | dowlas | down | down link | down payment | down syndrome | down time | down-and-out | downbeat | down-bow | downcast

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary