Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


drag (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to drag in
    • lôi vào, kéo vào
    • đưa vào (một vấn đề) một cách vụng về, đưa vào không cần thiết
  2. to drag on
    • lôi theo, kéo theo
    • lề mề, kéo dài nặng nề chán ngắt (câu chuyện...)
  3. to drag out
    • lôi ra, kéo ra
    • kéo dài
  4. to drag up
    • lôi lên, kéo lên
    • (thông tục) nuôi dạy ẩu, nuôi dạy thô bạo (con cái)
drag (>English)

drag (>English)

Adjacent words: draft-dodging | draftee | drafter | drafting | drafting | draftsman | drag | drag | drag | drag net | drag race | drag-anchor | drag-chain | draggle | draggle-tail | draggle-tailed

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary