Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


drive (>English)

danh từ

ngoại động từ, drove, driven

nội động từ

Idioms

  1. to drive along
    • đuổi, xua đuổi
    • đi xe, lái xe, cho xe chạy
  2. to drive away
    • đuổi đi, xua đuổi
    • ra đi bằng xe
    • khởi động (ô tô)
    • (+ at) rán sức, cật lực
  3. to drive back
    • đẩy lùi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • lái xe đưa (ai) về
    • trở về bằng xe, trở lại bằng xe
  4. to drive down
    • đánh xe đưa (ai) về (nông thôn, xa thành phố...)
    • bắt (máy bay hạ cánh)
    • đi xe về (nông thôn, nơi xa thành phố)
  5. to drive in
    • đóng vào
    • đánh xe đưa (ai)
    • lái xe vào, đánh xe vào
  6. to drive on
    • lôi kéo, kéo đi
    • lái xe đi tiếp, đánh xe đi tiếp
  7. to drive out
    • đuổi ra khỏi; nhổ ra khỏi
    • hất cẳng
    • đi ra ngoài bằng xe; lái xe ra
  8. to drive through
  9. to drive up
    • kéo lên, lôi lên
    • chạy lên gần (xe hơi, xe ngựa...)
drive (>English)

drive (>English)

Adjacent words: dripping | dripping-pan | dripping-tube | dripstone | drip-tray | drive | drive | drive | drive current | drive-in | drivel | driveller | driven | driver | driver | driver

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary