Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


drop (>English)

danh từ

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to drop cross
    • tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp
    • măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai)
  2. to drop away
  3. to drop off
    • lần lượt bỏ đi
  4. to drop in
    • tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm
    • lần lượt vào kẻ trước người sau
    • đi biến, mất hút
    • ngủ thiếp đi
    • chết
  5. to drop on
    • mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai)
  6. to drop out
    • biến mất, mất hút
    • bỏ ra ngoài, không ghi vào (dánh sách...); rút ra khỏi (cuộc đấu...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bỏ học nửa chừng
  7. to drop a curtsey
    • (xem) curtsey
  8. to drop from sight
    • biến mất, mất hút
  9. to drop short of something
    • thiếu cái gì
    • không đạt tới cái gì
drop (>English)

Adjacent words: dromond | drone | droningly | drool | droop | drooping | droopy | drop | drop | drop-bomb | drop-curtain | drop-dead | drop-forge | drop-front | drop-goal | drop-hammer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2010 Viet Dictionary