Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


false (>English)

tính từ

Idioms

  1. false alarm
    • báo động giả; báo động lừa
  2. false card
    • quân bài đánh lừa (đánh khác lệ thường nhằm đánh lừa đối phương)
  3. false position
    • thế trái cựa
  4. on (under) false pretences
    • pretence

phó từ

false (>English)

Adjacent words: fall-out | fallow | fallow-deer | fallowing | fall-trap | falschood | false | false | false bottom | false signal | false step | False trading | false-faced | false-hearted | falsehood | falsely

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary