Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


far (>English)

tính từ farther, further, farthest, furthest

Idioms

  1. a far cry
    • (xem) cry

phó từ farther, further, farthest, furthest

Idioms

  1. as far as
    • (xem) as
  2. far and away
    • (xem) away
  3. far and near
    • (xem) near
  4. far and wide
    • rộng khắp, khắp mọi nơi
  5. far be it from me
    • không khi nào tôi..., không đời nào tôi...
  6. far from it
    • không chút nào
  7. to go far
    • (xem) go
  8. how far
    • xa bao nhiêu; tới chừng mức nào
  9. [in] so far as
    • tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào
  10. so far
    • tới một mức độ như vậy, xa đến như vậy
    • cho đến đây, cho đến bây giờ
      • so far so good: cho đến đây mọi việc đều tốt lành; cho đến bây giờ mọi việc đề ổn

danh từ

far (>English)

Adjacent words: fanzine | FAO | fao | faq | FAQ = Frequently Asked Questions | faquir | far | far | far end | farad | farad | faradaic | faradaism | Faraday constant | Faradaýs law | faradic

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary