Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


figure (>English)

danh từ

Idioms

  1. a figure of fan
    • người lố lăng
  2. to make (cut) a brilliant figure
    • gây cảm tưởng rất tốt; chói lọi
  3. to make (cut) a poor figure
    • gây cảm tưởng xoàng

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to figure as
    • được coi như là; đóng vai trò của
  2. to figure on
    • trông đợi ở (cái gì)
    • tính toán
  3. to figure out
    • tính toán
    • hiểu, quan niệm
    • đoán, tìm hiểu, luận ra
  4. to figure up
    • tổng cộng, tính số lượng (cái gì)
  5. I figure it like this
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này
figure (>English)

Adjacent words: figuranti | figurate | figurate | figuration | figurative | figuratively | figurativeness | figure | figure | figured | figure-dance | figure-head | figurehead | figure-of speech | figure-of-eight | figure-skater

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary