Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


fine (>English)

tính từ

Idioms

  1. fine feathers make birds
    • người tốt vì lụa
  2. fine gentleman
    • ông lớn
  3. fine lady
    • bà lớn

phó từ

danh từ

Idioms

  1. in rain or fine
    • dù mưa hay nắng
    • (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

fine (>English)

Adjacent words: find | findable | finder | finder | finding | finding-list | fine | fine | fine adjustment | fine arts | fine champagne | Fine turning | fine-cut | fine-darn | fine-draw | fine-drawn

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary