Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


fly (>English)

danh từ

Idioms

  1. to crush a fly upon the wheel
  2. to break a fly upon the wheel
    • dùng dao mổ trâu cắt tiết gà, lấy búa đạp muỗi
  3. a fly on the wheel (on the coatch wheel)
    • người lăng xăng tưởng mình quan trọng
  4. no flies on him
    • (từ lóng) anh ta rất đắc lực, anh ta rất được việc
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) anh ta rất láu

danh từ

nội động từ flew, flown

ngoại động từ

Idioms

  1. to fly at
  2. to fly on
    • xông lên; tấn công
  3. to fly into
    • nổi (khùng), rớn (mừng)
      • to fly into a rage: nổi xung, nổi cơn thịnh nộ
    • xông vào, xộc vào (trong phòng...)
  4. to fly off
    • bay đi (chim); chuồn đi
    • đứt mất (cúc áo)
  5. to fly out
    • tuôn ra một thôi một hồi
    • nổi cơn hung hăng
  6. to fly over
  7. to fly round
    • quay (bánh xe)
  8. to fly upon
    • (như) to fly at
  9. as the crow flies
    • (xem) crow
  10. the bird in flown
    • (nghĩa bóng) chim đã lọt lưới rồi, hung thủ đã tẩu thoát rồi
  11. to fly to arms
    • (xem) arm
  12. to fly the country
    • chạy trốn; đi khỏi nước
  13. to fly in the face of
    • (xem) face
  14. to fly high
  15. to fly at high game
    • có tham vọng, có hoài bão lớn
  16. to fly a kite
    • (xem) kite
  17. to fly low
    • nằm im, lẩn lút
  18. go fly a kite!
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bước đi, đừng quấy rầy nữa!
  19. to let fly
    • (xem) let
  20. to make the money fly
    • tiêu tiền như rác

tính từ

Adjacent words: fluxation | fluxible | fluxing | fluxion | fluxional | fluxionary | fluxmeter | fly | fly whisk | flyable | fly-away | flyback | flyball | fly-bane | fly-bill | fly-bitten

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary