Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


fold (>English)

danh từ

Idioms

  1. to return to the fold
    • trở về với gia đình

ngoại động từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

fold (>English)

Adjacent words: foiler | foilist | foin | foism | foison | foisonless | foist | fold | fold | foldability | foldable | foldaway | folded dipole antenna | folder | folderol | folding

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary