Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


for (>English)

giới từ

Idioms

  1. alas for him!
    • thương thay cho nó!
  2. to be for it
    • (từ lóng) phải bị trừng phạt
  3. to be not long for this world
    • gần đất xa trời
  4. fie for shame!
    • thẹn quá! nhục quá!
  5. for all (aught) I know
    • trong chừng mực mà tôi biết
  6. for all the world
  7. for certain
    • (xem) certain
  8. for the life of one
    • (xem) life
  9. not for the world!
    • không đời nào! không khi nào!
  10. once for all
    • (xem) once
  11. there as nothing for it but
    • (xem) nothing
  12. too beautiful for words
    • đẹp không tả được
  13. were it not (but, except) for your help, I could not finish it
    • nếu không có sự giúp đỡ của anh tôi không thể làm xong việc đó được
  14. what... for?

liên từ

Adjacent words: footy | foozle | fop | fopling | foppery | foppish | foppishness | for | fora | forage | forage-cap | forage-plant | forager | forage-waggon | foramen | foramina

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary