Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


gave (>English)

động từ gave, given

Idioms

  1. to give away
    • cho
    • trao, phát (phần thưởng)
    • tố cáo, phát giác; để lộ, phản bội
      • to give away a secret: lộ bí mật
      • to give away the show: (từ lóng) để lộ điều bí mật, để lộ nhược điểm; để lòi cái dốt ra
  2. to give back
    • hoàn lại, trả lại
  3. to give forth
    • toả ra, phát ra, bốc (sức nóng, ánh sáng, mùi, tiếng...)
    • công bố (tin tức...)
  4. to give in
    • nhượng bộ, chịu thua
    • nộp (tài liêu...)
    • ghi vào, điền vào
  5. to give off
    • toả ra, phát ra, bốc ra, bốc lên, xông lên (mùi, hơi nóng, khói...)
  6. to give out
    • chia, phân phối
    • toả ra, phát ra, làm bay ra, bốc lên, xông lên (hơi nóng, mùi...)
    • rao, công bố
    • hết, cạn
    • bị hư, bị hỏng (máy móc); mệt, quỵ, kiệt đi (sức)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho (phỏng vấn)
    • thôi, chấm dứt
    • vứt bỏ, bỏ
  7. to give up
  8. to give a back
    • (xem) back
  9. to give a Roland for an Oliver
    • ăn miếng chả, trả miếng bùi
  10. give me
  11. to give ir somebody hot
    • mắng mỏ ai, xỉ vả đánh đập ai
  12. to give someone what for
    • (từ lóng) mắng mỏ (chỉnh, xỉ vả) ai, trừng phạt ai nghiêm khắc
  13. to give to the public (world)
    • công bố
  14. to give somebody the time of day
    • (xem) day
  15. to give way

danh từ

Idioms

  1. give and take
    • sự có đi có lại
    • sự nhượng bộ lẫn nhau, sự thoả hiệp
    • sự bông đùa qua lại

Adjacent words: Gaussian unit | Gaussmeter | gauze | gauze-tree | gauziness | gauzy | gavage | gave | gavel | gavelkind | gavelock | gavial | gavotte | gawk | gawkily | gawkiness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary