Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


go (>English)

danh từ, số nhiều goes

Idioms

  1. a near go
    • sự suýt chết
  2. all (quite) the go
    • (thông tục) hợp thời trang
  3. it's no go
    • (thông tục) việc ấy không xong đâu; không làm ăn gì được
  4. to be on the go
    • bận rộn hoạt động
    • đang xuống dốc, đang suy

nội động từ (went, gone)

ngoại động từ

Idioms

  1. to be going to
go (>English)

Adjacent words: gnomon | gnosis | gnostic | gnosticism | GNP | gnp | gnu | go | go | go about | go abroad | go across | go after | go against | go ahead | go along

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary