Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


god (>English)

danh từ

Idioms

  1. to pray to God
    • cầu Chúa, cầu trời
  2. God knows!
    • có trời biết! (không ai biết)
  3. my God!; good God!
    • trời! (tỏ ý ngạc nhiên);
  4. thank God!
    • lạy Chúa! nhờ Chúa!;
  5. God willing
    • nếu trời phù hộ
  6. for God's sake
    • vì Chúa
  7. by God
    • có Chúa biết (để khẳng định lời thề)
  8. God's book
    • kinh thánh
    • người được tôn sùng; người có ảnh hưởng lớn; vật được chú ý nhiều
    • (the god) (sân khấu) những người xem hạng chuồng gà (trên gác thượng)

động từ

Adjacent words: goblet | goblin | gobo | gob-stopper | go-by | goby | go-cart | god | god-awful | godchild | goddam | goddamn | goddamned | goddaughter | god-daughter | goddess

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary