Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


good (>English)

tính từ better, best

Idioms

  1. to have a good time
  2. as good as
  3. to do a good turn to
    • giúp đỡ (ai)
  4. [as] good as pie
    • rất tốt, rất ngoan
  5. [as] good as wheat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất tốt, rất xứng đáng, rất thích hợp
  6. good day!
    • chào (trong ngày); tạm biệt nhé!
  7. good morning!
    • chào (buổi sáng)
  8. good afternoon!
    • chào (buổi chiều)
  9. good evening!
    • chào (buổi tối)
  10. good night!
    • chúc ngủ ngon, tạm biệt nhé!
  11. good luck!
    • chúc may mắn
  12. good money
    • (thông tục) lương cao
  13. to have a good mind to do something
    • có ý muốn làm cái gì
  14. in good spirits
    • vui vẻ, phấn khởi, phấn chấn
  15. to make good
    • thực hiện; giữ (lời hứa)
  16. to make good one's promise
    • giữ lời hứa, làm đúng như lời hứa
    • bù đắp lại; gỡ lại, đền, thay; sửa chữa
    • xác nhận, chứng thực
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm ăn phát đạt, thành công, tiến bộ
  17. to stand good
    • vẫn còn giá trị; vẫn đúng
  18. to take something in good part
    • (xem) part
  19. that's a good one (un)!
    • (từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!
  20. the good people
    • các vị tiên

danh từ

Idioms

  1. to be up to no good; to be after no good
    • đang rắp tâm dở trò ma mãnh gì
  2. to come to good
    • không đi đến đâu, không đạt kết quả gì, không làm nên trò trống gì
  3. for good [and all]
  4. to the good
good (>English)

Adjacent words: gonophoric | gonopod | gonorrhea | gonorrheal | gonorrhoea | goo | goober | good | good | good breeding | good faith | good friday | good humour | good looks | good nature | good sense

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary