Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


groan (>English)

danh từ

nội động từ

Idioms

  1. to groan down
    • lầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
      • to groan down a speaker: lầm bầm phản đối một diễn giả không cho nói tiếp nữa
  2. to groan for
    • mong mỏi, khao khát (cái gì)
  3. to groan out
    • rên rỉ kể lể (điều gì)

Adjacent words: gritstone | grittily | grittiness | gritty | grizzle | grizzled | grizzly | groan | groaner | groaning | groaningly | groat | groats | grobian | grocer | groceries

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary