Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hair (>English)

danh từ

Idioms

  1. against the hair
    • ngược lông (vuốt)
    • (nghĩa bóng) trái với y muốn, trái ngược
  2. both of a hair
    • cùng một giuộc
  3. to bring somebody's gray hairs to the grave
  4. to bring somebody's gray hairs with (in) sorrow to the grave
    • làm cho ai chết vì buồn
  5. by a hair
  6. within a hair of
    • suýt nữa, chỉ một ít nữa
  7. to a hair
    • rất đúng, đúng hoàn toàn
  8. to comb somebody's hair for him
  9. to stroke somebody's hair
    • mắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai
  10. to get (take) somebody by the short hairs
    • (từ lóng) khống chế ai, bắt ai thế nào cũng chịu
  11. to hang by a hair
    • treo trên sợi tóc
  12. to keep one's hair on
    • (từ lóng) bình tĩnh
  13. to lose one's hair
    • rụng tóc, rụng lông
    • (thông tục) nổi cáu, mất bình tĩnh
  14. to make somebody's hair curl
    • làm cho ai sửng sốt, làm cho ai ngạc nhiên, làm cho ai kinh ngạc
    • làm cho ai khiếp sợ
  15. not to turn a hair
  16. without turning a hair
    • không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào
    • phớt tỉnh, không sợ hãi, không nao núng
  17. one's hair stands on end
    • tóc dựng ngược lên (vì sợ hãi...)
  18. to split hairs
    • (xem) split
  19. to take a hair of the dog that bit you
    • (tục ngữ) lấy độc trị độc

Adjacent words: haidresser | haiku | hail | hail-fellow | hail-fellow-well-met | hailstone | hailstorm | hair | hair shirt | hairbreadth | hairbrush | hairclip | hairclipper | haircloth | hair-cut | haircutter

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary