Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hang (>English)

danh từ, chỉ số ít

Idioms

  1. not to care a hang
    • (thông tục) bất chấp, cóc cần

ngoại động từ hung

nội động từ

Idioms

  1. to hang about
    • đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà
    • quanh quẩn, quanh quất
    • sắp đến, đến gần
  2. to hang back
    • do dự, lưỡng lự
    • có ý muốn lùi lại, chùn lại
  3. to hang behind
    • tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau
  4. to hang down
    • rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng
    • nghiêng, cúi
  5. to hang off
    • do dự, lưỡng lự
    • lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn
  6. to hang on (upon)
    • dựa vào, tuỳ vào
    • bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • (thông tục) giữ máy (không cắt khi gọi dây nói)
  7. to hang out
    • trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)
    • thõng xuống, lòng thòng
    • (từ lóng) ở
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...)
  8. to hang together
    • đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau
    • có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận)
  9. to hang up
    • treo lên
    • (nghĩa bóng) để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm)
  10. to hang fire
    • nổ chậm (súng)
  11. to hang heavy
    • trôi đi chậm chạp (thời gian)
  12. to hang on (upon) somebody's lips (words)
    • lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
  13. to hang on the line
    • treo (tranh...) ngang tầm mắt

Adjacent words: handwoven | handwriting | handwritten | handwrought | handy | handy man | handy-dandy | hang | hangar | hangdog | hanger | hanger-on | hangers-on | hang-glider | hang-gliding | hangi

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary