Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


harness (>English)

danh từ

Idioms

  1. to go (get) back into harness
    • lại lao đầu vào công việc
  2. in harness
    • (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên
      • to die in harness: chết trong lúc đang làm công việc thường xuyên

ngoại động từ

Adjacent words: harmonist | harmonium | harmonization | harmonize | harmony | Harmony of interests | harmotome | harness | harp | harpan | harper | harpery | harpist | harpoon | harpooner | harpoon-gun

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary