Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


heel (>English)

danh từ

Idioms

  1. Achilles' heel
    • gót A-sin, điểm dễ bị tổn thương
  2. at somebody's heel
  3. at (on, upon) somebody's heels
    • theo sát gót ai
  4. to be carried with the heels foremost
    • đã cho vào sáu tấm đem đi
  5. to come to heel
    • lẽo đẽo theo sau chủ (chó)
  6. to come (follow) upon the heels of somebody
    • theo sát gót ai
  7. to cool (kick) one's heels
    • đứng chờ mỏi gối
  8. to be down at heel(s)
    • (xem) down
  9. to fling (pick) up one's heels
  10. to show a clean pair of heels
  11. to take to one's heels
    • vắt chân lên cỏ mà chạy; bỏ chạy
  12. to gets (have) the heels of somebody
  13. to show the heels to somebody
    • chạy vượt ai, chạy nhanh hơn ai
  14. hairy about (at, in) the heel
    • (xem) hairy
  15. head over heels
  16. heels over head
    • lộn tùng phèo
  17. the iron heel
    • gót sắt; sự áp chế tàn bạo
  18. to kick up one's heels
    • chết
    • (từ lóng) nhảy cỡn lên
  19. to lay (clap, set) somebody by the heels
    • bắt bỏ tù ai, bắt giam ai; giam hãm ai
  20. out at heels
    • rách gót (bít tất)
    • đi bít tất rách gót; ăn mặc nghèo nàn rách rưới
  21. to turn on one's heels
    • (xem) turn
  22. to turn up one's heels
    • chết
  23. under heel
    • bị giày xéo, sống dưới gót giày

ngoại động từ

nội động từ

nội động từ

Adjacent words: heedful | heedfulness | heedless | heedlessly | heedlessness | hee-hau | hee-haw | heel | heel tendon | heel-and-toe | heeled | heeler | heel-piece | heeltap | heft | heftily-built

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary